TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

focus group

giọng máy của trình duyệt

focus group nghĩa là Xem đối tượng nghiên cứu.

Nghĩa của focus group

Danh từ

  1. Xem đối tượng nghiên cứu

Dạng từ của focus group

Số nhiềufocus groups
Ngôi thứ ba số ítfocus-groups
Hiện tại phân từ (-ing)focus-grouping
Quá khứ phân từfocus-grouped
Quá khứfocus-grouped

Câu hỏi thường gặp

focus group nghĩa là gì?

focus group (danh từ) nghĩa là Xem đối tượng nghiên cứu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.