focus servo system
US/ ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
focus servo system nghĩa là Hệ thống trợ động tụ tiêu.
Nghĩa của focus servo system
Danh từ
- Tech Hệ thống trợ động tụ tiêu.
Câu hỏi thường gặp
focus servo system nghĩa là gì?
focus servo system (danh từ) nghĩa là Hệ thống trợ động tụ tiêu.
focus servo system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của focus servo system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.