TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fogey

UK/ˈfəʊɡi/ US/ˈfoʊɡi/ giọng máy của trình duyệt

fogey nghĩa là người hủ lậu.

Nghĩa của fogey

Danh từ

  1. Người hủ lậu.
    • an old fogycon người cổ hủ

Dạng từ của fogey

Số nhiềufogies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fogey

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fogey nghĩa là gì?

fogey (danh từ) nghĩa là người hủ lậu.

fogey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fogey: giọng Anh (UK) /ˈfəʊɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈfoʊɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.