TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foison

UK/ˈfɔɪzən/ US/ˈfɔɪzən/ giọng máy của trình duyệt

foison nghĩa là kiếm cùn, kiếm bịt đầu, sự đầy ắp, sự nhiều quá.

Nghĩa của foison

Danh từ

  1. Kiếm cùn, kiếm bịt đầu (để tập đấu kiếm).
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Sự đầy ắp, sự nhiều quá.

Dạng từ của foison

Số nhiềufoisons

Cụm từ, thành ngữ với foison

  • to trim one's foils — Sãn sàng chiến đấu.

Câu hỏi thường gặp

foison nghĩa là gì?

foison (danh từ) nghĩa là kiếm cùn, kiếm bịt đầu, sự đầy ắp, sự nhiều quá.

foison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foison: giọng Anh (UK) /ˈfɔɪzən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɪzən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.