foison
UK/ˈfɔɪzən/
US/ˈfɔɪzən/
giọng máy của trình duyệt
foison nghĩa là kiếm cùn, kiếm bịt đầu, sự đầy ắp, sự nhiều quá.
Nghĩa của foison
Danh từ
- Kiếm cùn, kiếm bịt đầu (để tập đấu kiếm).
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự đầy ắp, sự nhiều quá.
Dạng từ của foison
| Số nhiều | foisons |
Cụm từ, thành ngữ với foison
- to trim one's foils — Sãn sàng chiến đấu.
Câu hỏi thường gặp
foison nghĩa là gì?
foison (danh từ) nghĩa là kiếm cùn, kiếm bịt đầu, sự đầy ắp, sự nhiều quá.
foison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foison: giọng Anh (UK) /ˈfɔɪzən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɪzən/.