foldaway
US/ˈfoʊl.də.ˌweɪ/
giọng máy của trình duyệt
foldaway nghĩa là gấp lại được, xếp lại được.
Nghĩa của foldaway
Tính từ
- Gấp lại được, xếp lại được.
Dạng từ của foldaway
| Số nhiều | foldaways |
Câu hỏi thường gặp
foldaway nghĩa là gì?
foldaway (tính từ) nghĩa là gấp lại được, xếp lại được.
foldaway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foldaway: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊl.də.ˌweɪ/.