TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foldable

US/ˈfoʊl.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

foldable nghĩa là Có thể gấp lại được.

Nghĩa của foldable

Tính từ

  1. Có thể gấp lại được.

Dạng từ của foldable

So sánh hơnmore foldable
So sánh nhấtmost foldable
Số nhiềufoldables

Câu hỏi thường gặp

foldable nghĩa là gì?

foldable (tính từ) nghĩa là Có thể gấp lại được.

foldable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foldable: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊl.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.