follwing
giọng máy của trình duyệt
follwing nghĩa là sau đây.
Nghĩa của follwing
Tính từ
- Như sau; sau đây.
Câu hỏi thường gặp
follwing nghĩa là gì?
follwing (tính từ) nghĩa là sau đây.
follwing nghĩa là sau đây.
follwing (tính từ) nghĩa là sau đây.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.