TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

food poisoning

giọng máy của trình duyệt

food poisoning nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

Nghĩa của food poisoning

Danh từ

  1. Ngộ độc thực phẩm.

Dạng từ của food poisoning

Số nhiềufood poisonings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với food poisoning

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

food poisoning nghĩa là gì?

food poisoning (danh từ) nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.