food poisoning
giọng máy của trình duyệt
food poisoning nghĩa là ngộ độc thực phẩm.
Nghĩa của food poisoning
Danh từ
- Ngộ độc thực phẩm.
Dạng từ của food poisoning
| Số nhiều | food poisonings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với food poisoning
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
food poisoning nghĩa là gì?
food poisoning (danh từ) nghĩa là ngộ độc thực phẩm.