foodstuff
UK/ˈfuːdˌstʌf/
US/ˈfuːdˌstʌf/
giọng máy của trình duyệt
foodstuff nghĩa là thực phẩm.
Nghĩa của foodstuff
Danh từ
- Thực phẩm.
Dạng từ của foodstuff
| Số nhiều | foodstuffs |
Câu hỏi thường gặp
foodstuff nghĩa là gì?
foodstuff (danh từ) nghĩa là thực phẩm.
foodstuff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foodstuff: giọng Anh (UK) /ˈfuːdˌstʌf/, giọng Mỹ (US) /ˈfuːdˌstʌf/.