TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fool

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fuːl/ US/ful/ giọng máy của trình duyệt

fool nghĩa là món hoa quả nấu, người khờ dại, người ngu xuẩn, lừa gạt.

Nghĩa của fool

Danh từ

  1. Món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...).
  2. Người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc.
  3. Người làm trò hề, anh hề.
  4. Người bị lừa phỉnh.

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục), (như) foolish.

Ngoại động từ

  1. Lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai).
    • to fool somebody into doing somethingphỉnh ai làm việc gì
  2. Lừa (tiền).
  3. + away Lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian).
    • to fool time awaylãng phí thời gian (một cách ngu dại)

Nội động từ

  1. Làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian.
  2. Làm trò hề, làm trò ngố.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đùa cợt.

Dạng từ của fool

Số nhiềufools
Ngôi thứ ba số ítfools
Hiện tại phân từ (-ing)fooling
Quá khứ phân từfooled
Quá khứfooled
So sánh hơnfooler
So sánh nhấtfoolest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fool

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fool

Cụm từ, thành ngữ với fool

  • to be a fool for one's paims — Nhọc mình mà chẳng nên công cán gì.
  • to be a fool to... — Không ra cái thớ gì khi đem so sánh với.
  • to be no (nobody's) fool — Không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu.
  • fool's bolt is soon shot — Sắp hết lý sự.
  • to make a fool of oneself — Xử sự như một thằng ngốc.
  • to make a fool of somebody — Đánh lừa ai; Làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc.
  • man is fool or physician at thirty — Người khôn ngoan không cần bác sĩ.
  • no fool like an old fool — Già còn chơi trông bổi.
  • to play the fool — Làm trò hề; Lầm to; Làm trò vớ vẩn, làm trò ngố.

Câu ví dụ với fool

  • Stop acting like such a fool. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
  • Tom is a fool, if you ask me. Tom là một thằng hề, nếu bạn hỏi tôi.
  • Tom felt like a fool. Tom cảm giác như thằng hề.
  • Don't let them fool you. Đừng để nó lừa dối mày.
  • He who asks is a fool for five minutes, but he who does not ask remains a fool forever. Anh mà hỏi thì chỉ ngu năm phút thôi, nhưng anh mà không hỏi thì ngu cả đời.
  • Don't be fooled by her appearance. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fool nghĩa là gì?

fool (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là món hoa quả nấu, người khờ dại, người ngu xuẩn, lừa gạt.

fool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fool: giọng Anh (UK) /fuːl/, giọng Mỹ (US) /ful/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.