TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foot-candle

giọng máy của trình duyệt

foot-candle nghĩa là phút nến.

Nghĩa của foot-candle

Danh từ

  1. Phút nến (đơn vị chiếu sáng bằng 20, 764 lux).

Dạng từ của foot-candle

Số nhiềufoot candles

Câu hỏi thường gặp

foot-candle nghĩa là gì?

foot-candle (danh từ) nghĩa là phút nến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.