TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footballer

UK/ˈfʊtbɔːlə/ US/ˈfʊtbɔlɚ/ giọng máy của trình duyệt

footballer nghĩa là cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của footballer

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cầu thủ bóng đá.

Dạng từ của footballer

Số nhiềufootballers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với footballer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

footballer nghĩa là gì?

footballer (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.

footballer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footballer: giọng Anh (UK) /ˈfʊtbɔːlə/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊtbɔlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.