TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footlights

giọng máy của trình duyệt

footlights nghĩa là nghề sân khấu.

Nghĩa của footlights

Danh từ

  1. Dã đèn chiếu trước sân khấu.
  2. Nghề sân khấu.

Cụm từ, thành ngữ với footlights

  • to appear before the footlights — Lên sân khấu, trở thành diễn viên.

Câu hỏi thường gặp

footlights nghĩa là gì?

footlights (danh từ) nghĩa là nghề sân khấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.