TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footling

UK/ˈfuːt.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

footling nghĩa là dớ dẩn.

Nghĩa của footling

Tính từ

  1. Dớ dẩn.

Dạng từ của footling

So sánh hơnmore footling
So sánh nhấtmost footling
Số nhiềufootlings

Câu hỏi thường gặp

footling nghĩa là gì?

footling (tính từ) nghĩa là dớ dẩn.

footling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footling: giọng Anh (UK) /ˈfuːt.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.