footling
UK/ˈfuːt.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
footling nghĩa là dớ dẩn.
Nghĩa của footling
Tính từ
- Dớ dẩn.
Dạng từ của footling
| So sánh hơn | more footling |
| So sánh nhất | most footling |
| Số nhiều | footlings |
Câu hỏi thường gặp
footling nghĩa là gì?
footling (tính từ) nghĩa là dớ dẩn.
footling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của footling: giọng Anh (UK) /ˈfuːt.lɪŋ/.