TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footstool

UK/ˈfʊtˌstuːl/ US/ˈfʊtˌstuːl/ giọng máy của trình duyệt

footstool nghĩa là ghế để chân.

Nghĩa của footstool

Danh từ

  1. Ghế để chân.

Dạng từ của footstool

Số nhiềufootstools

Cụm từ, thành ngữ với footstool

  • footstool of the Almighty — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nơi trần tục; trái đất; hạ giới.

Câu hỏi thường gặp

footstool nghĩa là gì?

footstool (danh từ) nghĩa là ghế để chân.

footstool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footstool: giọng Anh (UK) /ˈfʊtˌstuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊtˌstuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.