TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footstep

UK/ˈfʊtstɛp/ US/ˈfʊtstɛp/ giọng máy của trình duyệt

footstep nghĩa là bước chân đi, tiếng chân đi.

Nghĩa của footstep

Danh từ

  1. Bước chân đi.
  2. Tiếng chân đi.
  3. Dấu chân, vết chân.

Dạng từ của footstep

Số nhiềufootsteps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với footstep

Đồng nghĩa

Họ từ của footstep

Cụm từ, thành ngữ với footstep

  • to follow in somobody's footsteps — Làm theo ai, theo gương ai.

Câu ví dụ với footstep

  • The footsteps keep getting louder. Tiếng bước chân ngày càng to hơn.
  • Tom heard footsteps approaching. Tom nghe thấy có tiếng bước chân đang đi tới.
  • I hear footsteps. Tôi nghe thấy tiếng bước chân.
  • He chose to follow in his father's footsteps and become a doctor. Anh ấy đã lựa chọn tiếp bước người cha và trở thành bác sĩ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

footstep nghĩa là gì?

footstep (danh từ) nghĩa là bước chân đi, tiếng chân đi.

footstep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footstep: giọng Anh (UK) /ˈfʊtstɛp/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊtstɛp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.