TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footwarmer

giọng máy của trình duyệt

footwarmer nghĩa là cái sưởi chân.

Nghĩa của footwarmer

Danh từ

  1. Cái sưởi chân.

Dạng từ của footwarmer

Số nhiềufootwarmers

Câu hỏi thường gặp

footwarmer nghĩa là gì?

footwarmer (danh từ) nghĩa là cái sưởi chân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.