foraminate
giọng máy của trình duyệt
foraminate nghĩa là có lỗ.
Nghĩa của foraminate
Tính từ
- Có lỗ.
Dạng từ của foraminate
| So sánh hơn | more foraminate |
| So sánh nhất | most foraminate |
Câu hỏi thường gặp
foraminate nghĩa là gì?
foraminate (tính từ) nghĩa là có lỗ.