TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foraminifer

UK/ˌfɒɹəˈmɪnɪfə/ US/ˌfɔɹəˈmɪnəfɚ/ giọng máy của trình duyệt

foraminifer nghĩa là trùng có lỗ.

Nghĩa của foraminifer

Danh từ

  1. Động vật Trùng có lỗ.

Dạng từ của foraminifer

Số nhiềuforaminifers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foraminifer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foraminifer nghĩa là gì?

foraminifer (danh từ) nghĩa là trùng có lỗ.

foraminifer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foraminifer: giọng Anh (UK) /ˌfɒɹəˈmɪnɪfə/, giọng Mỹ (US) /ˌfɔɹəˈmɪnəfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.