foray
UK/ˈfɒɹ.eɪ/
US/ˈfɔɹ.eɪ/
giọng máy của trình duyệt
foray nghĩa là sự cướp phá, sự đánh phá, cướp phá, đánh phá.
Nghĩa của foray
Danh từ
- Sự cướp phá, sự đánh phá, sự đốt phá, sự đột nhập.
- to make (go on) a foraycướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập
Động từ
- Cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập.
Dạng từ của foray
| Số nhiều | forays |
| Ngôi thứ ba số ít | forays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foraying |
| Quá khứ phân từ | forayed |
| Quá khứ | forayed |
Câu hỏi thường gặp
foray nghĩa là gì?
foray (danh từ, động từ) nghĩa là sự cướp phá, sự đánh phá, cướp phá, đánh phá.
foray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foray: giọng Anh (UK) /ˈfɒɹ.eɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.eɪ/.