TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foray

UK/ˈfɒɹ.eɪ/ US/ˈfɔɹ.eɪ/ giọng máy của trình duyệt

foray nghĩa là sự cướp phá, sự đánh phá, cướp phá, đánh phá.

Nghĩa của foray

Danh từ

  1. Sự cướp phá, sự đánh phá, sự đốt phá, sự đột nhập.
    • to make (go on) a foraycướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập

Động từ

  1. Cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập.

Dạng từ của foray

Số nhiềuforays
Ngôi thứ ba số ítforays
Hiện tại phân từ (-ing)foraying
Quá khứ phân từforayed
Quá khứforayed

Câu hỏi thường gặp

foray nghĩa là gì?

foray (danh từ, động từ) nghĩa là sự cướp phá, sự đánh phá, cướp phá, đánh phá.

foray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foray: giọng Anh (UK) /ˈfɒɹ.eɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.eɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.