forced
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːst/
US/foɹst/
giọng máy của trình duyệt
forced nghĩa là bắt ép, ép buộc, rấm.
Nghĩa của forced
Tính từ
- Bắt ép, ép buộc, gượng gạo.
- a forced landingsự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
- a forced smilenụ cười gượng
- Rấm (quả).
Dạng từ của forced
| So sánh hơn | more forced |
| So sánh nhất | most forced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forced
Đồng nghĩa
Họ từ của forced
Cụm từ, thành ngữ với forced
- forced labor — Lao động cưỡng bức.
- forced riders — Người hưởng lợi bắt buộc.
- forced saving — Tiết kiệm bắt buộc.
Câu ví dụ với forced
- The police forced a confession from her. Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.
- He was forced to return to Washington. Anh ấy bị bắt buộc phải quay về Washington.
- He was forced to resign as prime minister. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
- I was forced to self-publish my book. Tôi buộc phải tự xuất bản sách của mình.
- Sami forced Layla to be a drug mule. Sami ép Layla làm đồng phạm buôn thuốc cấm.
- They forced him to resign. Họ ép ông ta từ chức.
- I was forced into silence. Tôi bị ép phải im lặng.
- He forced me onto the bed using physical strength. Anh ấy ép tôi xuống gường bằng vũ lưc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
forced nghĩa là gì?
forced (tính từ) nghĩa là bắt ép, ép buộc, rấm.
forced phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forced: giọng Anh (UK) /fɔːst/, giọng Mỹ (US) /foɹst/.