forcedly
UK/ˈfɔː.sɪd.li/
US/ˈfɔɹ.sɪd.li/
giọng máy của trình duyệt
forcedly nghĩa là bắt buộc, gượng ép.
Nghĩa của forcedly
Phó từ
- Bắt buộc; gượng ép.
Dạng từ của forcedly
| So sánh hơn | more forcedly |
| So sánh nhất | most forcedly |
Câu hỏi thường gặp
forcedly nghĩa là gì?
forcedly (phó từ) nghĩa là bắt buộc, gượng ép.
forcedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forcedly: giọng Anh (UK) /ˈfɔː.sɪd.li/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.sɪd.li/.