TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fore-edge

US/ˈfɔr.ˈɛdʒ/ giọng máy của trình duyệt

fore-edge nghĩa là rìa trước.

Nghĩa của fore-edge

Danh từ

  1. Rìa trước (sách) (đối với rìa gáy).

Dạng từ của fore-edge

Số nhiềufore edges

Câu hỏi thường gặp

fore-edge nghĩa là gì?

fore-edge (danh từ) nghĩa là rìa trước.

fore-edge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fore-edge: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˈɛdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.