TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forecaster

UK/ˈfɔːkɑːstə/ US/ˈfɔɹkæstəɹ/ giọng máy của trình duyệt

forecaster nghĩa là Người dự báo thời tiết.

Nghĩa của forecaster

Danh từ

  1. Người dự báo thời tiết.

Dạng từ của forecaster

Số nhiềuforecasters

Câu hỏi thường gặp

forecaster nghĩa là gì?

forecaster (danh từ) nghĩa là Người dự báo thời tiết.

forecaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forecaster: giọng Anh (UK) /ˈfɔːkɑːstə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹkæstəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.