TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forecasting

giọng máy của trình duyệt

forecasting nghĩa là dự đoán.

Nghĩa của forecasting

Danh từ

  1. Kinh tế học Dự đoán.

Dạng từ của forecasting

Số nhiềuforecastings

Câu ví dụ với forecasting

  • Forecasting is the way of saying what will happen and then explaining why it didn't. Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

forecasting nghĩa là gì?

forecasting (danh từ) nghĩa là dự đoán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.