TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foredo

giọng máy của trình duyệt

foredo nghĩa là Xem fordo.

Nghĩa của foredo

Ngoại động từ

  1. Xem fordo

Câu hỏi thường gặp

foredo nghĩa là gì?

foredo (ngoại động từ) nghĩa là Xem fordo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.