TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foredoom

UK/ˈfɔːduːm/ giọng máy của trình duyệt

foredoom nghĩa là kết tội trước, phán quyết trước.

Nghĩa của foredoom

Ngoại động từ

  1. Kết tội trước, phán quyết trước.

Dạng từ của foredoom

Ngôi thứ ba số ítforedooms
Hiện tại phân từ (-ing)foredooming
Quá khứ phân từforedoomed
Quá khứforedoomed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foredoom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foredoom nghĩa là gì?

foredoom (ngoại động từ) nghĩa là kết tội trước, phán quyết trước.

foredoom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foredoom: giọng Anh (UK) /ˈfɔːduːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.