forefend
giọng máy của trình duyệt
forefend nghĩa là Xem forfend.
Nghĩa của forefend
Ngoại động từ
- Xem forfend
Câu hỏi thường gặp
forefend nghĩa là gì?
forefend (ngoại động từ) nghĩa là Xem forfend.
forefend nghĩa là Xem forfend.
forefend (ngoại động từ) nghĩa là Xem forfend.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.