TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forefend

giọng máy của trình duyệt

forefend nghĩa là Xem forfend.

Nghĩa của forefend

Ngoại động từ

  1. Xem forfend

Câu hỏi thường gặp

forefend nghĩa là gì?

forefend (ngoại động từ) nghĩa là Xem forfend.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.