foregut
US/ˈfɔr.ˌɡət/
giọng máy của trình duyệt
foregut nghĩa là ruột trước.
Nghĩa của foregut
Danh từ
- Ruột trước.
Dạng từ của foregut
| Số nhiều | foreguts |
Câu hỏi thường gặp
foregut nghĩa là gì?
foregut (danh từ) nghĩa là ruột trước.
foregut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foregut: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌɡət/.