TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foregut

US/ˈfɔr.ˌɡət/ giọng máy của trình duyệt

foregut nghĩa là ruột trước.

Nghĩa của foregut

Danh từ

  1. Ruột trước.

Dạng từ của foregut

Số nhiềuforeguts

Câu hỏi thường gặp

foregut nghĩa là gì?

foregut (danh từ) nghĩa là ruột trước.

foregut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foregut: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌɡət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.