forehand
UK/fɔːhænd/
US/fɔːɹhænd/
giọng máy của trình duyệt
forehand nghĩa là thuận tay, nửa mình trước, cú tin.
Nghĩa của forehand
Tính từ
- Thuận tay.
- a forehand stroke(thể dục, thể thao) cú tin (quần vợt)
Danh từ
- Nửa mình trước (cá ngựa).
- Thể dục, thể thao Cú tin (quần vợt).
Dạng từ của forehand
| Số nhiều | forehands |
| Ngôi thứ ba số ít | forehands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forehanding |
| Quá khứ phân từ | forehanded |
| Quá khứ | forehanded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forehand
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forehand nghĩa là gì?
forehand (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tay, nửa mình trước, cú tin.
forehand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forehand: giọng Anh (UK) /fɔːhænd/, giọng Mỹ (US) /fɔːɹhænd/.