foreign currency
giọng máy của trình duyệt
foreign currency nghĩa là ngoại tệ.
Nghĩa của foreign currency
Danh từ
- Ngoại tệ.
Dạng từ của foreign currency
| Số nhiều | foreign currencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreign currency
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với foreign currency
- The exchange rates for foreign currency change daily. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
foreign currency nghĩa là gì?
foreign currency (danh từ) nghĩa là ngoại tệ.