TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreign currency

giọng máy của trình duyệt

foreign currency nghĩa là ngoại tệ.

Nghĩa của foreign currency

Danh từ

  1. Ngoại tệ.

Dạng từ của foreign currency

Số nhiềuforeign currencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreign currency

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với foreign currency

  • The exchange rates for foreign currency change daily. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

foreign currency nghĩa là gì?

foreign currency (danh từ) nghĩa là ngoại tệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.