TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreign direct investment

giọng máy của trình duyệt

foreign direct investment nghĩa là đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Nghĩa của foreign direct investment

Danh từ

  1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Dạng từ của foreign direct investment

Số nhiềuforeign direct investments

Câu hỏi thường gặp

foreign direct investment nghĩa là gì?

foreign direct investment (danh từ) nghĩa là đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.