TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreordainment

giọng máy của trình duyệt

foreordainment nghĩa là sự định trước, tiền định, bổ nhiệm trước.

Nghĩa của foreordainment

Danh từ

  1. Sự định trước; tiền định.
  2. Bổ nhiệm trước.

Dạng từ của foreordainment

Số nhiềuforeordainments

Câu hỏi thường gặp

foreordainment nghĩa là gì?

foreordainment (danh từ) nghĩa là sự định trước, tiền định, bổ nhiệm trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.