foreordainment
giọng máy của trình duyệt
foreordainment nghĩa là sự định trước, tiền định, bổ nhiệm trước.
Nghĩa của foreordainment
Danh từ
- Sự định trước; tiền định.
- Bổ nhiệm trước.
Dạng từ của foreordainment
| Số nhiều | foreordainments |
Câu hỏi thường gặp
foreordainment nghĩa là gì?
foreordainment (danh từ) nghĩa là sự định trước, tiền định, bổ nhiệm trước.