foreplane
giọng máy của trình duyệt
foreplane nghĩa là cái bào phác.
Nghĩa của foreplane
Danh từ
- Kỹ thuật Cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ).
Dạng từ của foreplane
| Số nhiều | foreplanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreplane
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foreplane nghĩa là gì?
foreplane (danh từ) nghĩa là cái bào phác.