TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forereach

US/fɔr.ˈritʃ/ giọng máy của trình duyệt

forereach nghĩa là vượt qua, lao tới trước, đuổi kịp.

Nghĩa của forereach

Động từ

  1. Vượt qua.
  2. Lao tới trước; đuổi kịp.

Dạng từ của forereach

Ngôi thứ ba số ítforereaches
Hiện tại phân từ (-ing)forereaching
Quá khứ phân từforereached
Quá khứforereached

Câu hỏi thường gặp

forereach nghĩa là gì?

forereach (động từ) nghĩa là vượt qua, lao tới trước, đuổi kịp.

forereach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forereach: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈritʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.