forereach
US/fɔr.ˈritʃ/
giọng máy của trình duyệt
forereach nghĩa là vượt qua, lao tới trước, đuổi kịp.
Nghĩa của forereach
Động từ
- Vượt qua.
- Lao tới trước; đuổi kịp.
Dạng từ của forereach
| Ngôi thứ ba số ít | forereaches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forereaching |
| Quá khứ phân từ | forereached |
| Quá khứ | forereached |
Câu hỏi thường gặp
forereach nghĩa là gì?
forereach (động từ) nghĩa là vượt qua, lao tới trước, đuổi kịp.
forereach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forereach: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈritʃ/.