forerunner
US/ˈfɔɹˌɹʌnɚ/
giọng máy của trình duyệt
forerunner nghĩa là người báo hiệu, người báo trước, người tiền bối, tổ tiên.
Nghĩa của forerunner
Danh từ
- Người báo hiệu; người báo trước.
- Người tiền bối; tổ tiên.
- Nguyên mẫu đầu tiên.
Dạng từ của forerunner
| Số nhiều | forerunners |
Câu hỏi thường gặp
forerunner nghĩa là gì?
forerunner (danh từ) nghĩa là người báo hiệu, người báo trước, người tiền bối, tổ tiên.
forerunner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forerunner: giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹˌɹʌnɚ/.