foresail
US/ˈfɔr.ˌseɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
foresail nghĩa là buồm mũi.
Nghĩa của foresail
Danh từ
- Hàng hải Buồm mũi (ở mũi tàu).
Dạng từ của foresail
| Số nhiều | foresails |
Câu hỏi thường gặp
foresail nghĩa là gì?
foresail (danh từ) nghĩa là buồm mũi.
foresail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foresail: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌseɪɫ/.