TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foretype

giọng máy của trình duyệt

foretype nghĩa là hình mẫu đầu tiên.

Nghĩa của foretype

Danh từ

  1. Hình mẫu đầu tiên.

Dạng từ của foretype

Số nhiềuforetypes
Ngôi thứ ba số ítforetypes
Hiện tại phân từ (-ing)foretyping
Quá khứ phân từforetyped
Quá khứforetyped

Câu hỏi thường gặp

foretype nghĩa là gì?

foretype (danh từ) nghĩa là hình mẫu đầu tiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.