foretype
giọng máy của trình duyệt
foretype nghĩa là hình mẫu đầu tiên.
Nghĩa của foretype
Danh từ
- Hình mẫu đầu tiên.
Dạng từ của foretype
| Số nhiều | foretypes |
| Ngôi thứ ba số ít | foretypes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foretyping |
| Quá khứ phân từ | foretyped |
| Quá khứ | foretyped |
Câu hỏi thường gặp
foretype nghĩa là gì?
foretype (danh từ) nghĩa là hình mẫu đầu tiên.