forgeable
US/ˈfɔrd.ʒə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
forgeable nghĩa là có thể rèn được.
Nghĩa của forgeable
Tính từ
- Có thể rèn được
- Có thể làm giả được.
Dạng từ của forgeable
| So sánh hơn | more forgeable |
| So sánh nhất | most forgeable |
Câu hỏi thường gặp
forgeable nghĩa là gì?
forgeable (tính từ) nghĩa là có thể rèn được.
forgeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forgeable: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrd.ʒə.bᵊl/.