TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forgeable

US/ˈfɔrd.ʒə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

forgeable nghĩa là có thể rèn được.

Nghĩa của forgeable

Tính từ

  1. Có thể rèn được
  2. Có thể làm giả được.

Dạng từ của forgeable

So sánh hơnmore forgeable
So sánh nhấtmost forgeable

Câu hỏi thường gặp

forgeable nghĩa là gì?

forgeable (tính từ) nghĩa là có thể rèn được.

forgeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forgeable: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrd.ʒə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.