forge
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːd͡ʒ/
US/fɔɹd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
forge nghĩa là lò rèn, xưởng rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.
Nghĩa của forge
Danh từ
- Lò rèn; xưởng rèn.
- Lò luyện kim, xưởng luyện kim.
Ngoại động từ
- Rèn (dao, móng ngựa...).
- Giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện).
- to forge a signaturegiả mạo chữ ký
Nội động từ
- Làm nghề rèn, rèn.
- Giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...).
- Tiến lên (vượt mọi khó khăn...).
- to forge aheaddẫn đầu, tiến lên phía trước
Dạng từ của forge
| Số nhiều | forges |
| Ngôi thứ ba số ít | forges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forging |
| Quá khứ phân từ | forged |
| Quá khứ | forged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forge
Đồng nghĩa
Họ từ của forge
Câu hỏi thường gặp
forge nghĩa là gì?
forge (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lò rèn, xưởng rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.
forge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forge: giọng Anh (UK) /fɔːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /fɔɹd͡ʒ/.