forging
US/ˈfɔrd.ʒiɳ/
giọng máy của trình duyệt
forging nghĩa là Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.
Nghĩa của forging
Danh từ
- Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.
Dạng từ của forging
| Số nhiều | forgings |
Câu hỏi thường gặp
forging nghĩa là gì?
forging (danh từ) nghĩa là Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.
forging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forging: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrd.ʒiɳ/.