TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forging

US/ˈfɔrd.ʒiɳ/ giọng máy của trình duyệt

forging nghĩa là Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.

Nghĩa của forging

Danh từ

  1. Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.

Dạng từ của forging

Số nhiềuforgings

Câu hỏi thường gặp

forging nghĩa là gì?

forging (danh từ) nghĩa là Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.

forging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forging: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrd.ʒiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.