TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forgetfulness

UK/fəˈɡɛtfʊlnɪs/ US/fəˈɡɛtfʊlnɪs/ giọng máy của trình duyệt

forgetfulness nghĩa là tính hay quên.

Nghĩa của forgetfulness

Danh từ

  1. Tính hay quên.

Dạng từ của forgetfulness

Số nhiềuforgetfulnesses

Họ từ của forgetfulness

Câu hỏi thường gặp

forgetfulness nghĩa là gì?

forgetfulness (danh từ) nghĩa là tính hay quên.

forgetfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forgetfulness: giọng Anh (UK) /fəˈɡɛtfʊlnɪs/, giọng Mỹ (US) /fəˈɡɛtfʊlnɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.