form feed
giọng máy của trình duyệt
form feed nghĩa là tiếp mẫu.
Nghĩa của form feed
Danh từ
- Tech Tiếp mẫu (giấy in).
Dạng từ của form feed
| Số nhiều | form feeds |
Câu hỏi thường gặp
form feed nghĩa là gì?
form feed (danh từ) nghĩa là tiếp mẫu.