formable
US/ˈfɔr.mə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
formable nghĩa là Có thể cấp hình thức.
Nghĩa của formable
Tính từ
- Có thể cấp hình thức.
Dạng từ của formable
| So sánh hơn | more formable |
| So sánh nhất | most formable |
Câu hỏi thường gặp
formable nghĩa là gì?
formable (tính từ) nghĩa là Có thể cấp hình thức.
formable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formable: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.mə.bᵊl/.