formal
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɔː.məl/
US/ˈfɔɹ.məl/
giọng máy của trình duyệt
formal nghĩa là hình thức, theo nghi lễ, theo thể thức.
Nghĩa của formal
Tính từ
- Hình thức.
- a formal resemblancegiống nhau về hình thức
- Theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng.
- Đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối.
- a formal gardenmột khu vườn ngay hàng thẳng lối
- Chiếu lệ có tính chất hình thức.
- Câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính.
- Chính thức.
- a formal callmột cuộc thăm viếng chính thức, một cuộc thăm viếng theo nghi thức
- Chính quy
- Formal educationGiáo dục chính quy
- Formal trainingĐào tạo chính quy
- Triết học Thuộc bản chất.
- formal causeý niệm
Dạng từ của formal
| So sánh hơn | more formal |
| So sánh nhất | most formal |
| Số nhiều | formals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của formal
Cụm từ, thành ngữ với formal
- formal argument — Đối số hình thức.
- formal dress compulsory — Yêu cầu mặc lễ phục.
- formal language — Ngôn ngữ hình thức.
- formal logic — Luận lý hình thức.
- formal parameter — Thông số hình thức.
Câu ví dụ với formal
- I utterly despise formal writing! Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!
- She bought a formal dress for the Christmas Ball. Cô ấy đã mua một chiếc đầm trang trọng cho buổi dạ hội Giáng sinh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
formal nghĩa là gì?
formal (tính từ) nghĩa là hình thức, theo nghi lễ, theo thể thức.
formal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formal: giọng Anh (UK) /ˈfɔː.məl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.məl/.