TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formal

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɔː.məl/ US/ˈfɔɹ.məl/ giọng máy của trình duyệt

formal nghĩa là hình thức, theo nghi lễ, theo thể thức.

Nghĩa của formal

Tính từ

  1. Hình thức.
    • a formal resemblancegiống nhau về hình thức
  2. Theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng.
  3. Đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối.
    • a formal gardenmột khu vườn ngay hàng thẳng lối
  4. Chiếu lệ có tính chất hình thức.
  5. Câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính.
  6. Chính thức.
    • a formal callmột cuộc thăm viếng chính thức, một cuộc thăm viếng theo nghi thức
  7. Chính quy
    • Formal educationGiáo dục chính quy
    • Formal trainingĐào tạo chính quy
  8. Triết học Thuộc bản chất.
    • formal causeý niệm

Dạng từ của formal

So sánh hơnmore formal
So sánh nhấtmost formal
Số nhiềuformals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của formal

Cụm từ, thành ngữ với formal

  • formal argument — Đối số hình thức.
  • formal dress compulsory — Yêu cầu mặc lễ phục.
  • formal language — Ngôn ngữ hình thức.
  • formal logic — Luận lý hình thức.
  • formal parameter — Thông số hình thức.

Câu ví dụ với formal

  • I utterly despise formal writing! Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!
  • She bought a formal dress for the Christmas Ball. Cô ấy đã mua một chiếc đầm trang trọng cho buổi dạ hội Giáng sinh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

formal nghĩa là gì?

formal (tính từ) nghĩa là hình thức, theo nghi lễ, theo thể thức.

formal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formal: giọng Anh (UK) /ˈfɔː.məl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.məl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.