TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formant

UK/ˈfɔː(ɹ)mənt/ US/ˈfɔː(ɹ)mənt/ giọng máy của trình duyệt

formant nghĩa là phoóc-măng.

Nghĩa của formant

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Foc-măng.

Dạng từ của formant

Số nhiềuformants

Cụm từ, thành ngữ với formant

  • formant frequency — Tần số đỉnh cộng hưởng.
  • formant synthesis — Tổng hợp đỉnh cộng.

Câu hỏi thường gặp

formant nghĩa là gì?

formant (danh từ) nghĩa là phoóc-măng.

formant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formant: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ)mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔː(ɹ)mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.