formant
UK/ˈfɔː(ɹ)mənt/
US/ˈfɔː(ɹ)mənt/
giọng máy của trình duyệt
formant nghĩa là phoóc-măng.
Nghĩa của formant
Danh từ
- Ngôn ngữ Foc-măng.
Dạng từ của formant
| Số nhiều | formants |
Cụm từ, thành ngữ với formant
- formant frequency — Tần số đỉnh cộng hưởng.
- formant synthesis — Tổng hợp đỉnh cộng.
Câu hỏi thường gặp
formant nghĩa là gì?
formant (danh từ) nghĩa là phoóc-măng.
formant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formant: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ)mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔː(ɹ)mənt/.