formatted record
US/ rɪ.ˈkɔrd/
giọng máy của trình duyệt
formatted record nghĩa là Bản ghi đã định khuôn dạng.
Nghĩa của formatted record
Danh từ
- Tech Bản ghi đã định khuôn dạng.
Câu hỏi thường gặp
formatted record nghĩa là gì?
formatted record (danh từ) nghĩa là Bản ghi đã định khuôn dạng.
formatted record phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formatted record: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈkɔrd/.