TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formica

UK/fɔɹˈmaɪkə/ giọng máy của trình duyệt US/fɔɹˈmaɪkə/ giọng máy của trình duyệt

formica nghĩa là Phoocmica.

Nghĩa của formica

Danh từ

  1. Phoocmica.

Dạng từ của formica

Số nhiềuformicas

Câu hỏi thường gặp

formica nghĩa là gì?

formica (danh từ) nghĩa là Phoocmica.

formica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formica: giọng Anh (UK) /fɔɹˈmaɪkə/, giọng Mỹ (US) /fɔɹˈmaɪkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.