TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formerly

UK/ˈfɔːməli/ US/ˈfɔɹmɚli/ giọng máy của trình duyệt

formerly nghĩa là trước đây, thuở xưa.

Nghĩa của formerly

Phó từ

  1. Trước đây, thuở xưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formerly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của formerly

Cụm từ, thành ngữ với formerly

  • formerly known as — Từng gọi là.

Câu hỏi thường gặp

formerly nghĩa là gì?

formerly (phó từ) nghĩa là trước đây, thuở xưa.

formerly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formerly: giọng Anh (UK) /ˈfɔːməli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹmɚli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.