formicary
US/ˈfɔr.mə.ˌkɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
formicary nghĩa là tổ kiến.
Nghĩa của formicary
Danh từ
- Tổ kiến.
Dạng từ của formicary
| Số nhiều | formicaries |
Câu hỏi thường gặp
formicary nghĩa là gì?
formicary (danh từ) nghĩa là tổ kiến.
formicary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formicary: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.mə.ˌkɛr.i/.